Trình tự đọc câu hỏi về chuyển động
Dành vài phút nắm khung phán đoán của bài viết trước khi đọc nội dung chính và lời giải câu hỏi mẫu.
- Trước hết xác định khớp: shoulder, elbow, hip, knee hoặc ankle
- Tiếp theo tìm chuyển động: flexion, extension, abduction, rotation hoặc supination
- Cuối cùng, liên kết chuyển động với chức năng chính của cơ thay vì chỉ nhìn bản dịch tiếng Việt
Đừng chỉ học thuộc bảng cơ
Câu hỏi giải phẫu về chuyển động trong MBLEx thường đưa chức năng cơ vào đề thay vì hỏi trực tiếp định nghĩa.
Nếu chỉ học thuộc từ mà không hiểu hướng chuyển động và vị trí khớp, bạn rất dễ nhầm khi câu hỏi được diễn đạt theo cách khác.
Biến động từ chỉ chuyển động thành hình ảnh trực quan
Khi thấy abduction, hãy hình dung bộ phận cơ thể đi xa đường giữa; với adduction, hình dung trở về đường giữa; với supination, hình dung cẳng tay xoay ngửa và lòng bàn tay hướng lên.
Hãy hình dung chuyển động trước rồi mới xem cơ trong các phương án; cách này ổn định hơn dịch từng từ.
Ví dụ câu hỏi
Which action is primarily associated with the biceps brachii?
- Elbow extension
- Forearm pronation
- Elbow flexion and forearm supination
- Shoulder adduction only
Lời giải:Cơ nhị đầu cánh tay thường liên quan đến elbow flexion và forearm supination. Câu hỏi kiểm tra đồng thời chức năng cơ và từ chỉ chuyển động.
Từ chỉ chuyển động
Hiểu những từ này trước sẽ giúp bạn xử lý đề bài và lời giải phía sau dễ hơn.
- flexion
- Gấp: góc khớp thường giảm.
- abduction
- Dạng: di chuyển ra xa đường giữa cơ thể.
- supination
- Xoay ngửa: với cẳng tay, thường được hình dung là lòng bàn tay hướng lên.
Tiếp tục luyện dạng câu hỏi này trong ứng dụng
Bài viết giúp bạn hiểu cách phán đoán; ứng dụng phù hợp hơn để luyện câu hỏi hằng ngày, xem lời giải, ôn câu sai và tăng tốc trước kỳ thi.
- Luyện ngân hàng câu hỏi theo chương
- Đối chiếu lời giải tiếng Việt
- Tự động ôn lại câu sai