Nhận biết từ khóa rủi ro trước
Dành vài phút nắm khung phán đoán của bài viết trước khi đọc nội dung chính và lời giải câu hỏi mẫu.
- acute, infection, fever và open wound thường cho thấy cần ưu tiên an toàn
- Các từ chronic, stable và history cần được đánh giá cùng triệu chứng hiện tại
- Câu hỏi thường kiểm tra việc tránh một vùng, điều chỉnh kỹ thuật, hoãn dịch vụ hoặc đề nghị chuyển gửi
Từ khóa rủi ro quyết định hướng xử lý
MBLEx không yêu cầu chuyên viên trị liệu massage chẩn đoán y khoa, nhưng kiểm tra khả năng nhận biết rủi ro rõ ràng.
Khi thấy thông tin về tình trạng cấp tính, nhiễm trùng, sốt hoặc vết thương hở, hãy nghĩ đến an toàn và chống chỉ định trước kỹ thuật.
Đừng xử lý mọi thuật ngữ bệnh lý theo cùng một cách
Một số tình trạng chỉ cần tránh tại chỗ, một số cần hoãn toàn bộ buổi trị liệu, còn một số cần điều chỉnh lực hoặc tư thế.
Đáp án phụ thuộc vào phạm vi rủi ro, triệu chứng hiện tại và cách câu hỏi được đặt ra.
Ví dụ câu hỏi
A client has acute inflammation in the ankle. What should the therapist consider first?
- Use deep friction over the area.
- Avoid or modify work around the affected area.
- Ignore the symptom if the client wants massage.
- Diagnose the cause of inflammation.
Lời giải:acute inflammation là dấu hiệu rủi ro. Trước hết nên cân nhắc tránh hoặc điều chỉnh tại vùng bị ảnh hưởng, thay vì tăng độ sâu của kỹ thuật hoặc chẩn đoán nguyên nhân.
Từ khóa rủi ro
Hiểu những từ này trước sẽ giúp bạn xử lý đề bài và lời giải phía sau dễ hơn.
- acute
- Cấp tính: thường cho thấy mức rủi ro hiện tại cao hơn.
- inflammation
- Viêm: cần đánh giá cùng vị trí, mức độ và triệu chứng hiện tại.
- modify
- Điều chỉnh phương thức, lực tác động, vùng thực hiện hoặc kế hoạch dịch vụ.
Tiếp tục luyện dạng câu hỏi này trong ứng dụng
Bài viết giúp bạn hiểu cách phán đoán; ứng dụng phù hợp hơn để luyện câu hỏi hằng ngày, xem lời giải, ôn câu sai và tăng tốc trước kỳ thi.
- Luyện ngân hàng câu hỏi theo chương
- Đối chiếu lời giải tiếng Việt
- Tự động ôn lại câu sai